idle pulley

/'aidl'puli/
Học thuật
Thân thiện
idle pulley

The mechanic adjusts the idle pulley to align the serpentine belt.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kỹ thuật):
    • Puli đệm, bánh đai căng: Một bánh đai (pulley) không được gắn trực tiếp với nguồn động lực chính (như động cơ). chức năng dẫn hướng, làm căng hoặc hỗ trợ dây đai/cáp trong một hệ thống truyền động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The conveyor belt system uses an idle pulley to maintain proper tension. (Hệ thống băng tải sử dụng một bánh đai căng để duy trì độ căng phù hợp.)
    • If the idle pulley is worn out, the belt may start to slip. (Nếu puli đệm bị mòn, dây đai có thể bắt đầu trượt.)
    • The mechanic replaced the bearing inside the idle pulley. (Người thợ máy đã thay thế vòng bi bên trong bánh đai căng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, khí công nghiệp, chẳng hạn như khi mô tả động cơ, hệ thống băng tải, máy móc nông nghiệp hoặc bất kỳ thiết bị nào sử dụng dây đai để truyền động.
Biến thể từ gần giống
  • Idler pulley: Một tên gọi khác hoàn toàn đồng nghĩa với "idle pulley".
  • Guide pulley: Bánh đai dẫn hướng (nhấn mạnh vào chức năng dẫn hướng).
  • Tensioner pulley: Bánh đai căng (nhấn mạnh vào chức năng tạo lực căng).
  • Drive pulley: Bánh đai chủ động (bánh đai được kết nối trực tiếp với nguồn động lực, trái ngược với "idle pulley").
Từ đồng nghĩa
  • Idler (trong ngữ cảnh kỹ thuật): Bộ phận đệm, bánh răng đệm, bánh đai đệm.
  • Jockey pulley: Một thuật ngữ khác cho bánh đai nhỏ dùng để căng dây đai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
idle pulley

The mechanic adjusts the idle pulley to align the serpentine belt.

danh từ
  1. (kỹ thuật) Puli đệm ((cũng) idler)

Từ đồng nghĩa